港区
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khu Minato ở trung tâm Tokyo
- 2. khu cảng
Từ chứa 港区
quận Nam Cảng, Đài Bắc, Đài Loan
khu Đại Cảng, quận cũ của Thiên Tân, nay thuộc khu Tân Hải
quận Tiểu Cảng (Xiǎogǎng) của thành phố Cao Hùng, phía nam Đài Loan
quận Đông Cảng, thuộc thành phố Nhật Chiếu, Sơn Đông
Quangang, một quận của thành phố Tuyền Châu, Phúc Kiến
khu cảng
Luật An ninh Quốc gia Hồng Kông (từ ngày 30 tháng 6 năm 2020)
quận Mậu Cảng, thành phố Mậu Danh, Quảng Đông
quận Thiết Sơn Cảng, thuộc thành phố Bắc Hải, Quảng Tây
quận Cao Cảng, thuộc thành phố Thái Châu, tỉnh Giang Tô
quận Hoàng Thạch Cảng của thành phố Hoàng Thạch, Hồ Bắc
Longgang, quận của thành phố Huludao, Liêu Ninh