渲染

xuàn rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rendering (computing)
  2. 2. to add washes of ink or color to a drawing (Chinese painting)
  3. 3. to exaggerate
  4. 4. to embellish