Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khát khao
- 2. mong muốn
- 3. mong đợi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“渴望”常与抽象名词搭配,如“渴望知识”、“渴望自由”,不与具体物体直接连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 4每个人都 渴望 自由。
Everyone longs for freedom.
古今中外,每个人都 渴望 幸福。
At all times and in all places, everyone yearns for happiness.
我 渴望 學習。
我 渴望 見到你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.