Bỏ qua đến nội dung

渴望

kě wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khát khao
  2. 2. mong muốn
  3. 3. mong đợi

Usage notes

Collocations

“渴望”常与抽象名词搭配,如“渴望知识”、“渴望自由”,不与具体物体直接连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
每个人都 渴望 自由。
Everyone longs for freedom.
古今中外,每个人都 渴望 幸福。
At all times and in all places, everyone yearns for happiness.
渴望 學習。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10550218)
渴望 見到你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 835323)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.