游乐场
yóu lè chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. playground
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子们兴高采烈地跑向 游乐场 。
The children ran happily toward the playground.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.