游动
yóu dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to move about
- 2. to go from place to place
- 3. roving
- 4. mobile
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.