Bỏ qua đến nội dung

游子

yóu zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. person living or traveling far from home

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海外 游子 思念着祖国。
Overseas travelers miss their motherland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 游子