Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khách du lịch
- 2. khách tham quan
- 3. khách chơi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 景点 (tourist attraction) or 风景区 (scenic area): 游客很多 in these places.
Formality
游客 is neutral and common in daily use. 旅客 is formal and preferred in official transport contexts (e.g., 旅客请上车).
Câu ví dụ
Hiển thị 5游客 汇聚在广场上。
这是 游客 须知,请仔细阅读。
导游带领 游客 参观了博物馆。
海内外的 游客 都喜欢这个地方。
参观博物馆的 游客 络绎不绝。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.