游牧
yóu mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nomadic
- 2. to move about in search of pasture
- 3. to rove around as a nomad
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.