游玩

yóu wán
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to amuse oneself
  2. 2. to have fun
  3. 3. to go sightseeing
  4. 4. to take a stroll

Từ cấu thành 游玩