Bỏ qua đến nội dung

游玩

yóu wán
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chơi
  2. 2. du lịch
  3. 3. dạo chơi

Usage notes

Common mistakes

游玩通常指轻松的外出活动,不用于严肃或正式的旅行。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
周末我们打算去公园 游玩
We plan to go to the park this weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 游玩