Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chơi
- 2. du lịch
- 3. dạo chơi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
游玩通常指轻松的外出活动,不用于严肃或正式的旅行。
Câu ví dụ
Hiển thị 1周末我们打算去公园 游玩 。
We plan to go to the park this weekend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.