Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

游蛇

yóu shé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water snake
  2. 2. colubrid
  3. 3. racer

Từ cấu thành 游蛇