渺小
miǎo xiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhỏ bé
- 2. vô nghĩa
- 3. không đáng kể
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常见搭配:感到渺小、显得渺小、力量渺小。
Common mistakes
渺小多用于抽象事物(如个人在宇宙中),微小可用于具体尺寸,不可混淆。