Bỏ qua đến nội dung

渺小

miǎo xiǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhỏ bé
  2. 2. vô nghĩa
  3. 3. không đáng kể

Usage notes

Collocations

常见搭配:感到渺小、显得渺小、力量渺小。

Common mistakes

渺小多用于抽象事物(如个人在宇宙中),微小可用于具体尺寸,不可混淆。