Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

湔雪

jiān xuě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wipe away (a humiliation)
  2. 2. to redress (a wrong)

Từ cấu thành 湔雪