Bỏ qua đến nội dung

湖边

hú biān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lakeside

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他周末喜欢去 湖边 钓。
He likes to go fishing by the lake on weekends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 湖边