Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đất ngập nước
Từ chứa 湿地
拉鲁湿地国家自然保护区
lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
白鹭湾湿地公园
bái lù wān shī dì gōng yuán
Công viên đất ngập nước Bạch Lộ Loan, Thành Đô
香港湿地公园
xiāng gǎng shī dì gōng yuán
Vườn Đất ngập nước Hồng Kông, ở Yuen Long, Tân Giới
盐碱湿地
yán jiǎn shī dì
đất ngập mặn