Chuyển đến nội dung chính

湿

shī
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ướt; ẩm; ẩm ướt

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
下雨了,我被淋 湿 了。
你浸 湿 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 718860)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 湿

潮湿
cháo shī

ẩm ướt; ẩm thấp

湿度
shī dù

độ ẩm

湿润
shī rùn

ẩm ướt; ẩm

保湿
bǎo shī

dưỡng ẩm

加湿器
jiā shī qì

máy tạo độ ẩm

吸湿
xī shī

hút ẩm

吸湿性
xī shī xìng

tính hút ẩm

均湿
jūn shī

làm ẩm đều (ví dụ trong thuộc da)

尖锐湿疣
jiān ruì shī yóu
尿不湿
niào bù shī

(thông tục) tã dùng một lần

常在河边走,哪有不湿鞋
cháng zài hé biān zǒu , nǎ yǒu bù shī xié

người thường đi dọc bờ sông thì không thể tránh khỏi bị ướt giày (tục ngữ)

拉鲁湿地国家自然保护区
lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa

比湿
bǐ shī

độ ẩm riêng

毗湿奴
pí shī nú

Vishnu (thần Hindu)

沾湿
zhān shī

làm ẩm

洇湿
yīn shī

thấm ướt

浸湿
jìn shī

làm ướt đẫm

淋湿
lín shī

bị ướt sũng

润湿
rùn shī

làm ẩm (ví dụ như mưa)

湿地
shī dì

đất ngập nước; vùng đầm lầy

湿婆
shī pó

Shiva (thần Hindu)

湿巾
shī jīn

khăn giấy ướt

湿气
shī qì

độ ẩm

湿温
shī wēn

thấp nhiệt

湿滑
shī huá

(sàn nhà, đường sá...) ẩm ướt và trơn trượt

湿漉漉
shī lù lù

ẩm ướt

湿润剂
shī rùn jì

chất làm ẩm

湿疹
shī zhěn

chàm

湿答答
shī dā dā

ướt sũng

湿衣
shī yī

bộ đồ lặn

湿透
shī tòu

ướt sũng

湿黏
shī nián

ẩm ướt dính

濡湿
rú shī

làm ẩm ướt

白鹭湾湿地公园
bái lù wān shī dì gōng yuán

Công viên đất ngập nước Bạch Lộ Loan, Thành Đô

相对湿度
xiāng duì shī dù

độ ẩm tương đối

绝对湿度
jué duì shī dù

độ ẩm tuyệt đối

除湿器
chú shī qì

máy hút ẩm

除湿机
chú shī jī

máy hút ẩm

阴湿
yīn shī

ẩm thấp

类风湿因子
lèi fēng shī yīn zǐ

yếu tố dạng thấp

风湿
fēng shī

bệnh thấp khớp

风湿性关节炎
fēng shī xìng guān jié yán

viêm khớp dạng thấp

风湿热
fēng shī rè

sốt thấp khớp

风湿关节炎
fēng shī guān jié yán

viêm khớp dạng thấp

香港湿地公园
xiāng gǎng shī dì gōng yuán

Vườn Đất ngập nước Hồng Kông, ở Yuen Long, Tân Giới

盐碱湿地
yán jiǎn shī dì

đất ngập mặn