Bỏ qua đến nội dung

湿透

shī tòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. drenched
  2. 2. wet through

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小狗浑身 湿透 了,不停地抖。
The puppy was soaking wet and kept trembling.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.