源于

yuán yú
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. has its origins in

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個詞來 源于 希臘語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6284425)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.