Bỏ qua đến nội dung

源于

yuán yú
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có nguồn gốc từ
  2. 2. nguồn gốc từ
  3. 3. được bắt nguồn từ

Usage notes

Collocations

“源于”后常接名词或名词短语,如“源于生活”“源于实践”,不能直接接句子。

Formality

“源于”多用于书面语或正式场合,口语中更常说“来自”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的成功 源于 不断的努力。
His success stems from continuous effort.
這個詞來 源于 希臘語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6284425)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.