源于
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. có nguồn gốc từ
- 2. nguồn gốc từ
- 3. được bắt nguồn từ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“源于”后常接名词或名词短语,如“源于生活”“源于实践”,不能直接接句子。
Formality
“源于”多用于书面语或正式场合,口语中更常说“来自”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的成功 源于 不断的努力。
這個詞來 源于 希臘語。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.