Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguồn gốc
- 2. nguồn
- 3. cội nguồn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“问题的”“河流的”等搭配,如“问题的源头”
Common mistakes
不要混淆“源头”和“起源”:“起源”更侧重于事物的起始,而“源头”更常用于具体的河流起点
Câu ví dụ
Hiển thị 1黄河的 源头 在青海省。
The source of the Yellow River is in Qinghai Province.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.