Bỏ qua đến nội dung

源头

yuán tóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguồn gốc
  2. 2. nguồn
  3. 3. cội nguồn

Usage notes

Collocations

常与“问题的”“河流的”等搭配,如“问题的源头”

Common mistakes

不要混淆“源头”和“起源”:“起源”更侧重于事物的起始,而“源头”更常用于具体的河流起点

Câu ví dụ

Hiển thị 1
黄河的 源头 在青海省。
The source of the Yellow River is in Qinghai Province.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 源头