Bỏ qua đến nội dung

溜达

liū da
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tản bộ
  2. 2. đi dạo

Usage notes

Common mistakes

Do not use 溜达 for brisk walking or hiking; it implies a relaxed, aimless stroll.

Formality

溜达 is very informal and colloquial; use 散步 in formal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
晚饭后我们出去 溜达 一会儿吧。
Let's go out for a stroll after dinner.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.