溜达
liū da
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tản bộ
- 2. đi dạo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 溜达 for brisk walking or hiking; it implies a relaxed, aimless stroll.
Formality
溜达 is very informal and colloquial; use 散步 in formal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1晚饭后我们出去 溜达 一会儿吧。
Let's go out for a stroll after dinner.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.