Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

溢出

yì chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to overflow
  2. 2. to spill over
  3. 3. (computing) overflow

Từ cấu thành 溢出