溪湖

xī hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xihu District of Benxi city 本溪市[běn xī shì], Liaoning
  2. 2. Xihu or Hsihu Town in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan

Từ cấu thành 溪湖