Định nghĩa
- 1. đi ngược dòng
- 2. tìm về nguồn gốc
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 溯
truy tìm nguồn gốc
hồi tưởng
xem 追根溯源
trở về nguồn gốc
truy ngược về
tìm hiểu nguồn gốc của sự vật
đi ngược dòng suối
truy tìm nguồn gốc
truy tìm nguồn gốc của sự việc
ngược dòng tìm về nguồn