寻根溯源
xún gēn sù yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 追根溯源[zhuī gēn sù yuán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.