Bỏ qua đến nội dung

溶解

róng jiě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dissolve
  2. 2. tan rã

Usage notes

Collocations

搭配“把”字句:把糖溶解在水里;不能只说“糖溶解”,需说明溶剂或上下文

Common mistakes

别与“融化”混淆:冰融化,糖溶解于水;化学与物理语境不同

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把盐 溶解 在温水里。
Dissolve the salt in warm water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.