溶解
róng jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dissolve
- 2. tan rã
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
搭配“把”字句:把糖溶解在水里;不能只说“糖溶解”,需说明溶剂或上下文
Common mistakes
别与“融化”混淆:冰融化,糖溶解于水;化学与物理语境不同
Câu ví dụ
Hiển thị 1把盐 溶解 在温水里。
Dissolve the salt in warm water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.