溺
nì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to drown
- 2. to indulge
- 3. addicted to
- 4. to spoil (a child)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.