溺水

nì shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drown

Câu ví dụ

Hiển thị 1
溺水 而亡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1767973)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 溺水