Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát triển
- 2. sinh trưởng
- 3. phát sinh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
滋长通常与消极情绪或不良现象搭配,如“滋长骄傲情绪”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1不要 滋长 骄傲情绪。
Don't let pride grow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.