Bỏ qua đến nội dung

滋长

zī zhǎng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát triển
  2. 2. sinh trưởng
  3. 3. phát sinh

Usage notes

Collocations

滋长通常与消极情绪或不良现象搭配,如“滋长骄傲情绪”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要 滋长 骄傲情绪。
Don't let pride grow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.