滑旱冰

huá hàn bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (roller)blading
  2. 2. roller skating
  3. 3. inline skating

Câu ví dụ

Hiển thị 1
滑旱冰 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138264)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.