滑板车
huá bǎn chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe đạp điện (loại xe hai bánh có bàn đạp, dùng chân đẩy để di chuyển)
- 2. xe trượt (loại xe hai bánh có bàn đạp, dùng chân đẩy để di chuyển)