Bỏ qua đến nội dung

滑梯

huá tī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu trượt
  2. 2. bàn trượt

Usage notes

Collocations

Often used with 玩 (play): 玩滑梯 (play on the slide) or 滑 (slide): 滑滑梯 (slide down the slide).

Common mistakes

Do not confuse 滑梯 (slide) with 电梯 (elevator/escalator); the latter uses 电 (electricity).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子们喜欢玩 滑梯
The children like to play on the slide.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.