滑溜溜
huá liū liū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. smooth
- 2. slick
- 3. slippery
- 4. glossy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.