滑稽

huá jī
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. huaji, a form of comedy performance popular in Shanghai, Jiangsu and Zhejiang

Câu ví dụ

Hiển thị 1
滑稽
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13142067)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.