Bỏ qua đến nội dung

滑稽

huá jī
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hài hước
  2. 2. vui nhộn
  3. 3. trêu đùa

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with 幽默 (yōumò): 滑稽 is often about slapstick or performance, not simply being witty.

Cultural notes

Refers specifically to a Shanghai-regional comedic performance style, not just general humor.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的表演很 滑稽
His performance is very funny in a slapstick way.
滑稽
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13142067)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.