滑行
huá xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to slide
- 2. to coast
- 3. to glide
- 4. (of an aircraft) to taxi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.