Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

滑铁卢

huá tiě lú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Waterloo (Belgium)
  2. 2. Battle of Waterloo (1815)
  3. 3. (fig.) a defeat