滑雪
huá xuě
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to ski
- 2. skiing
Câu ví dụ
Hiển thị 3你 滑雪 嗎?
湯姆熱愛 滑雪 。
我擅長 滑雪 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.