滑雪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trượt tuyết
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 去 (go) and 会 (can). Example: 我喜欢滑雪。 (I like skiing.) Avoid adding an object after 滑雪; it is intransitive.
Câu ví dụ
Hiển thị 4我们冬天一起去 滑雪 。
你 滑雪 嗎?
湯姆熱愛 滑雪 。
我擅長 滑雪 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.