Bỏ qua đến nội dung

滔滔不绝

tāo tāo bù jué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói không ngừng
  2. 2. nói liên tục
  3. 3. nói không ngừng nghỉ

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like “讲”, “说”, or “谈”: “他滔滔不绝地讲了两个小时。”

Common mistakes

“滔滔不绝” usually describes speech, not water; for literal torrents use “滔滔” alone.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
滔滔不绝 地讲了两个小时。
He talked non-stop for two hours.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.