滔滔不绝
tāo tāo bù jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói không ngừng
- 2. nói liên tục
- 3. nói không ngừng nghỉ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with verbs like “讲”, “说”, or “谈”: “他滔滔不绝地讲了两个小时。”
Common mistakes
“滔滔不绝” usually describes speech, not water; for literal torrents use “滔滔” alone.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 滔滔不绝 地讲了两个小时。
He talked non-stop for two hours.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.