滚刀肉
gǔn dāo ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. annoying person
- 2. troublemaker
- 3. pain in the neck
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.