Bỏ qua đến nội dung

gǔn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sôi
  2. 2. lăn
  3. 3. cút

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8696338)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 滚

摇滚
yáo gǔn

rock 'n' roll

滚动
gǔn dòng

cuộn

连滚带爬
lián gǔn dài pá

lăn và bò

回滚
huí gǔn

khôi phục lại trạng thái trước

圆滚滚
yuán gǔn gǔn

mũm mĩm

地滚球
dì gǔn qiú

bowling (môn chơi ném bóng lăn vào các con ky)

屁滚尿流
pì gǔn niào liú

sợ đến vãi cả đái (thành ngữ)

后摇滚
hòu yáo gǔn

hậu rock (thể loại nhạc)

打滚
dǎ gǔn

lăn lộn

摇滚乐
yáo gǔn yuè

nhạc rock

摸爬滚打
mō pá gǔn dǎ

trải qua những trải nghiệm đầy thử thách

滚刀块
gǔn dāo kuài

miếng cắt chéo xoay dần khi thái rau củ

滚刀肉
gǔn dāo ròu

kẻ gây phiền phức

滚动条
gǔn dòng tiáo

thanh cuộn (điện toán)

滚圆
gǔn yuán

tròn như quả bóng

滚奏
gǔn zòu

cuộn trống

滚子
gǔn zi

con lăn

滚子轴承
gǔn zi zhóu chéng

ổ bi đũa

滚床单
gǔn chuáng dān

(thông tục) quan hệ tình dục

滚彩蛋
gǔn cǎi dàn

lăn trứng (trò chơi trẻ em lăn trứng luộc trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)

滚水
gǔn shuǐ

nước sôi

滚沸
gǔn fèi

sôi

滚油煎心
gǔn yóu jiān xīn

chịu nỗi đau khổ tinh thần (thành ngữ)

滚滚
gǔn gǔn

biệt danh của gấu trúc

滚烫
gǔn tàng

sôi sùng sục

滚犊子
gǔn dú zi

(phương ngữ) Cút đi!

滚珠
gǔn zhū

bi cầu

滚珠轴承
gǔn zhū zhóu chéng

ổ bi

滚球
gǔn qiú

bowling trên cỏ

滚瓜溜圆
gǔn guā liū yuán

(về động vật) tròn và mập

滚瓜烂熟
gǔn guā làn shú

thuộc làu như cháo

滚石
gǔn shí

Rock Records, hãng thu âm Đài Loan

滚筒
gǔn tǒng

con lăn

滚筒刷
gǔn tǒng shuā

con lăn sơn

滚落
gǔn luò

lăn xuống

滚蛋
gǔn dàn

cút đi!

滚轮
gǔn lún

con lăn

滚边
gǔn biān

viền, đường viền (của quần áo, v.v.)

滚开
gǔn kāi

sôi (chất lỏng)

瓜无滚圆,人无十全
guā wú gǔn yuán , rén wú shí quán

không quả bầu nào tròn trịa hoàn hảo, cũng như không ai hoàn hảo (tục ngữ)

瞪鞋摇滚
dèng xié yáo gǔn

nhạc shoegaze (thể loại nhạc)

翻滚
fān gǔn

lăn

财源滚滚
cái yuán gǔn gǔn

lợi nhuận đổ về từ mọi phía (thành ngữ)