滚动
gǔn dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộn
- 2. lăn
- 3. quay
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
用于计算机时,常说“滚动屏幕”或“滚动鼠标”,但不能说“滚动书页”应改用“翻页”。
Common mistakes
注意“滚动”和“转动”不同:“地球绕太阳转动”不能用“滚动”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 滚动 鼠标查看下面的内容。
Please scroll the mouse to view the content below.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.