Bỏ qua đến nội dung

滚动

gǔn dòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộn
  2. 2. lăn
  3. 3. quay

Usage notes

Collocations

用于计算机时,常说“滚动屏幕”或“滚动鼠标”,但不能说“滚动书页”应改用“翻页”。

Common mistakes

注意“滚动”和“转动”不同:“地球绕太阳转动”不能用“滚动”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
滚动 鼠标查看下面的内容。
Please scroll the mouse to view the content below.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.