滚开

gǔn kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to boil (of liquid)
  2. 2. boiling hot
  3. 3. Get out!
  4. 4. Go away!
  5. 5. fuck off (rude)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
滚开
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2302280)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 滚开