Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

滚球

gǔn qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lawn bowls
  2. 2. bocce
  3. 3. pétanque
  4. 4. bowling ball

Từ cấu thành 滚球