Bỏ qua đến nội dung

滚筒

gǔn tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. roller
  2. 2. cylinder (machine part)
  3. 3. drum

Từ cấu thành 滚筒