Bỏ qua đến nội dung

滚轮

gǔn lún

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con lăn
  2. 2. núm xoay
  3. 3. bánh xe cuộn (chuột máy tính)
  4. 4. trống lu (xe lu)

Từ cấu thành 滚轮