Bỏ qua đến nội dung

满眼

mǎn yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tràn đầy mắt (nước mắt...)
  2. 2. đầy tầm mắt (cảnh vật...)

Từ cấu thành 满眼